TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marche

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

marche nghĩa là sự đi, dáng đi, cuộc hành quân, cuộc diễu hành.

Nghĩa của marche

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi (bộ); dáng đi.
    • Une heure de marchemột giờ đi bộ
    • Marche gracieusedáng đi yểu điệu
  2. Cuộc hành quân; cuộc diễu hành.
  3. Âm nhạc Khúc đi, hành khúc.
    • Marche de campagnekhúc ra trận
    • Marche funèbrekhúc đưa đám
  4. Sự vận hành, sự tiến triển.
    • La marche de la lunesự vận hành của mặt trăng
    • La marche d'une affairesự tiến triển của một việc
    • Suivant la marche du tempstheo dòng thời gian
  5. Bậc (cầu thang).
  6. Kỹ thuật Bàn đạp (khung cửi).
  7. Sử học Tỉnh biên giới, nơi biên cảnh.

Dạng từ của marche

Đi với mạo từ: une marche · la marche

Số nhiềumarches

Họ từ của marche

Cụm từ, thành ngữ với marche

  • cacher sa marche — che đậy hành vi của mình
  • fermer la marche — đi sau cùng
  • marche à vide — sự chạy không (máy)
  • ouvrir la marche — đi đầu
  • se mettre en marche — khởi hành

Câu ví dụ với marche

  • Il marche vers l'école. Nó đi về phía trường.Tatoeba #133328
  • Euh... Comment ça marche ? Ờ... cái đó sao rồi?Tatoeba #3326
  • Ça ne marche que sous Windows. Nó chỉ chạy được trên Windows. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1631061
  • Le téléviseur ne marche pas. Ti vi hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #504234
  • La télévision ne marche pas. Cái ti vi không chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2065960
  • La télé ne marche pas. Cái ti vi không chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2065962
  • Ce n'est pas comme ça que ça marche. Đó không phải là cách nó hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6683803
  • Je marche lentement. Tôi đi bộ chậm rãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ march (formal, rhythmic way of walking); march (song in the genre of music written for marching); walk (distance walked); movement (of a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

marche nghĩa là gì?

marche (danh từ) nghĩa là sự đi, dáng đi, cuộc hành quân, cuộc diễu hành.

marche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marche (giọng Pháp chuẩn): /maʁʃ/.

marche là giống đực hay giống cái?

marche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.