TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marchant

/maʁ.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

marchant nghĩa là cánh quân đang đi.

Nghĩa của marchant

Tính từ

  1. Quân sự Cánh quân đang đi.
    • aile marchante d'un partinhững đảng viên tích cực nhất của một đảng

Dạng từ của marchant

Số nhiềumarchants
Giống cáimarchante /maʁ.ʃɑ̃t/
Giống cái số nhiềumarchantes

Câu ví dụ với marchant

  • Je vais à l'école en marchant. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6698
  • Ne lis pas en marchant. Đừng có vừa đi vừa đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135020
  • Nous chantions en marchant. Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1104634

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ walking

Câu hỏi thường gặp

marchant nghĩa là gì?

marchant (tính từ) nghĩa là cánh quân đang đi.

marchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marchant (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.