TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marchandise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ʃɑ̃.diz/ giọng máy của trình duyệt

marchandise nghĩa là hàng, hàng hóa, nghề buôn.

Nghĩa của marchandise

Danh từ · giống cái

  1. Hàng, hàng hóa.
    • Vendre des marchandisesbán hàng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nghề buôn.
    • faire valoir sa marchandisetrình bày sự việc theo vẻ thuận lợi

Dạng từ của marchandise

Đi với mạo từ: une marchandise · la marchandise

Số nhiềumarchandises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marchandise

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với marchandise

  • Toutes les marchandises à vendre sont disposées sur les tables. Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.Tatoeba #128452
  • Les marchandises ne pourront être achetées que le week-end prochain. Hàng hoá tuần sau mới có để mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merchandise

Câu hỏi thường gặp

marchandise nghĩa là gì?

marchandise (danh từ) nghĩa là hàng, hàng hóa, nghề buôn.

marchandise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marchandise (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃɑ̃.diz/.

marchandise là giống đực hay giống cái?

marchandise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.