marchandise
marchandise nghĩa là hàng, hàng hóa, nghề buôn.
Nghĩa của marchandise
Danh từ · giống cái
- Hàng, hàng hóa.
- Vendre des marchandisesbán hàng
- Từ cũ, nghĩa cũ Nghề buôn.
- faire valoir sa marchandisetrình bày sự việc theo vẻ thuận lợi
Dạng từ của marchandise
Đi với mạo từ: une marchandise · la marchandise
| Số nhiều | marchandises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marchandise
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với marchandise
- Toutes les marchandises à vendre sont disposées sur les tables. Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.Tatoeba #128452
- Les marchandises ne pourront être achetées que le week-end prochain. Hàng hoá tuần sau mới có để mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ merchandise
Câu hỏi thường gặp
marchandise nghĩa là gì?
marchandise (danh từ) nghĩa là hàng, hàng hóa, nghề buôn.
marchandise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marchandise (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃɑ̃.diz/.
marchandise là giống đực hay giống cái?
marchandise là danh từ giống cái (dùng với une, la).