marchepied
danh từ giống đực (m)
/maʁ.ʃə.pje/ giọng máy của trình duyệt
marchepied nghĩa là bậc lên xuống, ghế để chân.
Nghĩa của marchepied
Danh từ · giống đực
- Bậc lên xuống (xe buýt, xe điện).
- Ghế để chân (khi ngồi).
- Nghĩa bóng Phương tiện tiến thân, bậc leo.
Dạng từ của marchepied
Đi với mạo từ: un marchepied · le marchepied
| Số nhiều | marchepieds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ step (of a train); running board (of car); stepping-stone
Câu hỏi thường gặp
marchepied nghĩa là gì?
marchepied (danh từ) nghĩa là bậc lên xuống, ghế để chân.
marchepied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marchepied (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃə.pje/.
marchepied là giống đực hay giống cái?
marchepied là danh từ giống đực (dùng với un, le).