TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marchepied

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ʃə.pje/ giọng máy của trình duyệt

marchepied nghĩa là bậc lên xuống, ghế để chân.

Nghĩa của marchepied

Danh từ · giống đực

  1. Bậc lên xuống (xe buýt, xe điện).
  2. Ghế để chân (khi ngồi).
  3. Nghĩa bóng Phương tiện tiến thân, bậc leo.

Dạng từ của marchepied

Đi với mạo từ: un marchepied · le marchepied

Số nhiềumarchepieds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ step (of a train); running board (of car); stepping-stone

Câu hỏi thường gặp

marchepied nghĩa là gì?

marchepied (danh từ) nghĩa là bậc lên xuống, ghế để chân.

marchepied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marchepied (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃə.pje/.

marchepied là giống đực hay giống cái?

marchepied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.