Sự vỡ tiếng Pháp là gì?
"sự vỡ" trong tiếng Pháp là rupture (danh từ).
rupture Danh từ · giống cái
/ʁyp.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự gãy, sự vỡ.
- La rupture d'une poutre sự gãy cái xà
- Rupture d'une digue sự vỡ đê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự vỡ tiếng Pháp là gì?
"sự vỡ" trong tiếng Pháp là rupture (danh từ).