TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tồn tại tiếng Pháp là gì?

"sự tồn tại" trong tiếng Pháp là existence (danh từ).

existence Danh từ · giống cái

/ɛɡ.zis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tồn tại, sự có.

  • Preuves de l'existence de Dieu bằng chứng về sự tồn tại của Chúa
  • J'ignorais l'existence de ce document tôi không biết là có tài liệu đó

Xem đầy đủ từ "existence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tồn tại tiếng Pháp là gì?

"sự tồn tại" trong tiếng Pháp là existence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.