TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tự hào tiếng Pháp là gì?

"sự tự hào" trong tiếng Pháp là fierté (danh từ).

fierté Danh từ · giống cái

/fjɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính kiêu căng, tính tự phụ; lòng tự hào.

Xem đầy đủ từ "fierté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tự hào tiếng Pháp là gì?

"sự tự hào" trong tiếng Pháp là fierté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.