TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tuần tra tiếng Pháp là gì?

"sự tuần tra" trong tiếng Pháp là patrouille (danh từ), croisière (danh từ).

patrouille Danh từ · giống cái

/pa.tʁuj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tuần tra; đội tuần tra.

Xem đầy đủ từ "patrouille": giống, cách chia, thành ngữ →

croisière Danh từ · giống cái

/kʁwa.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tuần tra; đội tàu tuần tra.

Xem đầy đủ từ "croisière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tuần tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tuần tra tiếng Pháp là gì?

"sự tuần tra" trong tiếng Pháp là patrouille (danh từ), croisière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.