Sự tuần tra tiếng Pháp là gì?
"sự tuần tra" trong tiếng Pháp là patrouille (danh từ), croisière (danh từ).
patrouille Danh từ · giống cái
/pa.tʁuj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tuần tra; đội tuần tra.
croisière Danh từ · giống cái
/kʁwa.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tuần tra; đội tàu tuần tra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tuần tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tuần tra tiếng Pháp là gì?
"sự tuần tra" trong tiếng Pháp là patrouille (danh từ), croisière (danh từ).