TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patrouille

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.tʁuj/ giọng máy của trình duyệt

patrouille nghĩa là sự tuần tra, đội tuần tra, đội.

Nghĩa của patrouille

Danh từ · giống cái

  1. Sự tuần tra; đội tuần tra.
  2. Đội.
    • Patrouille de chasse(hàng không) đội khu trục

Dạng từ của patrouille

Đi với mạo từ: une patrouille · la patrouille

Số nhiềupatrouilles

Câu ví dụ với patrouille

  • On a vu une voiture de patrouille foncer à toute vitesse. Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patrol

Câu hỏi thường gặp

patrouille nghĩa là gì?

patrouille (danh từ) nghĩa là sự tuần tra, đội tuần tra, đội.

patrouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patrouille (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁuj/.

patrouille là giống đực hay giống cái?

patrouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.