TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tạm đình chiến tiếng Pháp là gì?

"sự tạm đình chiến" trong tiếng Pháp là trêve (danh từ).

trêve Danh từ · giống cái

/tʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tạm đình chiến; cuộc hưu chiến.

  • Violer une trêve vi phạm một cuộc hưu chiến

Xem đầy đủ từ "trêve": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tạm đình chiến tiếng Pháp là gì?

"sự tạm đình chiến" trong tiếng Pháp là trêve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.