TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trêve

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

trêve nghĩa là sự tạm đình chiến, cuộc hưu chiến.

Nghĩa của trêve

Danh từ · giống cái

  1. Sự tạm đình chiến; cuộc hưu chiến.
    • Violer une trêvevi phạm một cuộc hưu chiến
  2. Nghĩa rộng Sự tạm đình đấu tranh.
    • Trêve politiquesự tạm đình đấu tranh chính trị
  3. Nghĩa bóng Sự tạm đình, sự tạm nghỉ, sự xả hơi.
    • S'accorder une trêvetự cho mình xả hơi

Dạng từ của trêve

Đi với mạo từ: une trêve · la trêve

Số nhiềutrêves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trêve

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với trêve

  • n'avoir ni trêve ni repos — không được nghỉ ngơi một lúc nào
  • sans trêve — không ngừng, không nghỉ
    • Travailler sans trêvelàm việc không ngừng
  • sans trêve et sans merci — liên tục và không thương, thẳng cánh
  • trêve à — (từ cũ; nghĩa cũ) thôi đừng
    • Trêve aux rêvasseriesthôi đừng mơ mộng nữa
  • trêve de — thôi đừng
    • Trêve de plaisanteriesthôi đừng đùa cợt nữa
  • trêve des confiseurs — sự ngừng mọi hoạt động chính trị ngoại giao trong dịp năm mới và lễ Nô-en
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truce; midwinter break; rest, respite

Câu hỏi thường gặp

trêve nghĩa là gì?

trêve (danh từ) nghĩa là sự tạm đình chiến, cuộc hưu chiến.

trêve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trêve (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛv/.

trêve là giống đực hay giống cái?

trêve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.