trêve
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛv/ giọng máy của trình duyệt
trêve nghĩa là sự tạm đình chiến, cuộc hưu chiến.
Nghĩa của trêve
Danh từ · giống cái
- Sự tạm đình chiến; cuộc hưu chiến.
- Violer une trêvevi phạm một cuộc hưu chiến
- Nghĩa rộng Sự tạm đình đấu tranh.
- Trêve politiquesự tạm đình đấu tranh chính trị
- Nghĩa bóng Sự tạm đình, sự tạm nghỉ, sự xả hơi.
- S'accorder une trêvetự cho mình xả hơi
Dạng từ của trêve
Đi với mạo từ: une trêve · la trêve
| Số nhiều | trêves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trêve
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với trêve
- n'avoir ni trêve ni repos — không được nghỉ ngơi một lúc nào
- sans trêve — không ngừng, không nghỉ
- Travailler sans trêvelàm việc không ngừng
- sans trêve et sans merci — liên tục và không thương, thẳng cánh
- trêve à — (từ cũ; nghĩa cũ) thôi đừng
- Trêve aux rêvasseriesthôi đừng mơ mộng nữa
- trêve de — thôi đừng
- Trêve de plaisanteriesthôi đừng đùa cợt nữa
- trêve des confiseurs — sự ngừng mọi hoạt động chính trị ngoại giao trong dịp năm mới và lễ Nô-en
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truce; midwinter break; rest, respite
Câu hỏi thường gặp
trêve nghĩa là gì?
trêve (danh từ) nghĩa là sự tạm đình chiến, cuộc hưu chiến.
trêve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trêve (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛv/.
trêve là giống đực hay giống cái?
trêve là danh từ giống cái (dùng với une, la).