tréteau
danh từ giống đực (m)
/tʁe.to/ giọng máy của trình duyệt
tréteau nghĩa là cái mễ, rạp hát di động.
Nghĩa của tréteau
Danh từ · giống đực
- Cái mễ.
- Lit de planches posé sur deux tréteauxtấm phản đặt trên hai cái mễ
- Số nhiều Rạp hát di động (của gánh hát rong).
Dạng từ của tréteau
Đi với mạo từ: un tréteau · le tréteau
| Số nhiều | tréteaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trestle (a folding or fixed set of legs used to support a table-top or planks); sawhorse; stage, theater
Câu hỏi thường gặp
tréteau nghĩa là gì?
tréteau (danh từ) nghĩa là cái mễ, rạp hát di động.
tréteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tréteau (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.to/.
tréteau là giống đực hay giống cái?
tréteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).