TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tréteau

danh từ giống đực (m)
/tʁe.to/ giọng máy của trình duyệt

tréteau nghĩa là cái mễ, rạp hát di động.

Nghĩa của tréteau

Danh từ · giống đực

  1. Cái mễ.
    • Lit de planches posé sur deux tréteauxtấm phản đặt trên hai cái mễ
  2. Số nhiều Rạp hát di động (của gánh hát rong).

Dạng từ của tréteau

Đi với mạo từ: un tréteau · le tréteau

Số nhiềutréteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trestle (a folding or fixed set of legs used to support a table-top or planks); sawhorse; stage, theater

Câu hỏi thường gặp

tréteau nghĩa là gì?

tréteau (danh từ) nghĩa là cái mễ, rạp hát di động.

tréteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tréteau (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.to/.

tréteau là giống đực hay giống cái?

tréteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.