TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trésorerie

danh từ giống cái (f)
/tʁe.zɔ.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

trésorerie nghĩa là sở ngân khố, sở kho bạc.

Nghĩa của trésorerie

Danh từ · giống cái

  1. Sở ngân khố, sở kho bạc.
  2. Chức giám đốc ngân khố.
  3. Nghĩa rộng Tài chính.
    • Trésorerie de l'Etattài chính Nhà nước
    • Trésorerie d'une entreprise privéetài chính của một xí nghiệp tư doanh
  4. Sử học Kho báu (của vua chúa).
    • Lord de la TrésorerieBộ trưởng tài chính (Anh)

Dạng từ của trésorerie

Đi với mạo từ: une trésorerie · la trésorerie

Số nhiềutrésoreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treasurership; treasury; accounts department

Câu hỏi thường gặp

trésorerie nghĩa là gì?

trésorerie (danh từ) nghĩa là sở ngân khố, sở kho bạc.

trésorerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trésorerie (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.zɔ.ʁə.ʁi/.

trésorerie là giống đực hay giống cái?

trésorerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.