TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trône

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁon/ giọng máy của trình duyệt

trône nghĩa là ngai vàng, ngai.

Nghĩa của trône

Danh từ · giống đực

  1. Ngai vàng, ngai.
  2. Đùa cợt; hài hước Chỗ ngồi trong chuồng tiêu.
  3. Ngôi vua.
    • Monter sur le trônelên ngôi vua
  4. Số nhiều, tôn giáo Thiên thần hạ đẳng.

Dạng từ của trône

Đi với mạo từ: un trône · le trône

Số nhiềutrônes

Họ từ của trône

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throne (royal seat); throne (lavatory)

Câu hỏi thường gặp

trône nghĩa là gì?

trône (danh từ) nghĩa là ngai vàng, ngai.

trône phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trône (giọng Pháp chuẩn): /tʁon/.

trône là giống đực hay giống cái?

trône là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.