TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tự do tiếng Pháp là gì?

"sự tự do" trong tiếng Pháp là liberté (danh từ).

liberté Danh từ · giống cái

/li.bɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tự do; quyền tự do.

  • Tu voulais me parler de liberté ? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
  • Rien de plus précieux que l'indépendance et la liberté không gì quý hơn độc lập tự do

Xem đầy đủ từ "liberté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tự do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tự do tiếng Pháp là gì?

"sự tự do" trong tiếng Pháp là liberté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.