Sự tự do tiếng Pháp là gì?
"sự tự do" trong tiếng Pháp là liberté (danh từ).
liberté Danh từ · giống cái
/li.bɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tự do; quyền tự do.
- Tu voulais me parler de liberté ? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
- Rien de plus précieux que l'indépendance et la liberté không gì quý hơn độc lập tự do
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tự do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tự do tiếng Pháp là gì?
"sự tự do" trong tiếng Pháp là liberté (danh từ).