TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trinh bạch tiếng Pháp là gì?

"sự trinh bạch" trong tiếng Pháp là virginité (danh từ).

virginité Danh từ · giống cái

/viʁ.ʒi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trinh tiết, sự trinh bạch.

  • Garder sa virginité giữ gìn trinh tiết

Xem đầy đủ từ "virginité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trinh bạch tiếng Pháp là gì?

"sự trinh bạch" trong tiếng Pháp là virginité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.