TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tập thể hoá tiếng Pháp là gì?

"sự tập thể hoá" trong tiếng Pháp là collectivisation (danh từ).

collectivisation Danh từ · giống cái

/kɔ.lɛk.ti.vi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tập thể hóa.

  • La collectivisation des terres sự tập thể hóa ruộng đất

Xem đầy đủ từ "collectivisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tập thể hoá tiếng Pháp là gì?

"sự tập thể hoá" trong tiếng Pháp là collectivisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.