Sự tự tin tiếng Pháp là gì?
"sự tự tin" trong tiếng Pháp là assurance (danh từ).
assurance Danh từ · giống cái
/a.sy.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin.
- Répondre avec assurance trả lời vững chắc
- Parler avec assurance nói vững vàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tự tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tự tin tiếng Pháp là gì?
"sự tự tin" trong tiếng Pháp là assurance (danh từ).