TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự triệu về tiếng Pháp là gì?

"sự triệu về" trong tiếng Pháp là rappel (danh từ).

rappel Danh từ · giống đực

/ʁa.pɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gọi về, sự triệu về, sự triệu hồi, sự rút về.

  • Rappel d'un ambassadeur sự triệu hồi một đại sứ
  • Rappel de députés sự rút đại biểu về

Xem đầy đủ từ "rappel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự triệu về tiếng Pháp là gì?

"sự triệu về" trong tiếng Pháp là rappel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.