TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tràn vào tiếng Pháp là gì?

"sự tràn vào" trong tiếng Pháp là irruption (danh từ).

irruption Danh từ · giống cái

/i.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đột nhập, sự ùa vào, sự tràn vào.

Xem đầy đủ từ "irruption": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tràn vào tiếng Pháp là gì?

"sự tràn vào" trong tiếng Pháp là irruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.