TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irruption

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

irruption nghĩa là sự đột nhập, sự ùa vào, sự tràn vào.

Nghĩa của irruption

Danh từ · giống cái

  1. Sự đột nhập, sự ùa vào, sự tràn vào.

Dạng từ của irruption

Đi với mạo từ: une irruption · l'irruption

Số nhiềuirruptions

Câu ví dụ với irruption

  • Mary fit irruption dans la cuisine. Mary đột nhập vào bếp.Tatoeba #740844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outbreak (an eruption, sudden appearance); irruption

Câu hỏi thường gặp

irruption nghĩa là gì?

irruption (danh từ) nghĩa là sự đột nhập, sự ùa vào, sự tràn vào.

irruption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irruption (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁyp.sjɔ̃/.

irruption là giống đực hay giống cái?

irruption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.