TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrité

/i.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

irrité nghĩa là nổi cáu, tức tối, bị kích thích, bị rát.

Nghĩa của irrité

Tính từ

  1. Nổi cáu, tức tối.
  2. Bị kích thích, (y học) bị rát.

Dạng từ của irrité

Số nhiềuirrités
Giống cáiirritée
Giống cái số nhiềuirritées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrité

Trái nghĩa

Câu ví dụ với irrité

  • « Pourquoi ? » demanda la fille d'un ton irrité. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irritated, annoyed

Câu hỏi thường gặp

irrité nghĩa là gì?

irrité (tính từ) nghĩa là nổi cáu, tức tối, bị kích thích, bị rát.

irrité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.