irrité
irrité nghĩa là nổi cáu, tức tối, bị kích thích, bị rát.
Nghĩa của irrité
Tính từ
- Nổi cáu, tức tối.
- Bị kích thích, (y học) bị rát.
Dạng từ của irrité
| Số nhiều | irrités |
| Giống cái | irritée |
| Giống cái số nhiều | irritées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrité
Trái nghĩa
Câu ví dụ với irrité
- « Pourquoi ? » demanda la fille d'un ton irrité. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irritated, annoyed
Câu hỏi thường gặp
irrité nghĩa là gì?
irrité (tính từ) nghĩa là nổi cáu, tức tối, bị kích thích, bị rát.
irrité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrité (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁi.te/.