TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tắm tia nước tiếng Pháp là gì?

"sự tắm tia nước" trong tiếng Pháp là douche (danh từ).

douche Danh từ · giống cái

/duʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi hương sen, tia nước (để tắm); sự tắm vòi hương sen; sự tắm (bằng) tia nước.

Xem đầy đủ từ "douche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tắm tia nước tiếng Pháp là gì?

"sự tắm tia nước" trong tiếng Pháp là douche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.