TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tìm việc cho tiếng Pháp là gì?

"sự tìm việc cho" trong tiếng Pháp là placement (danh từ).

placement Danh từ · giống đực

/plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tìm việc cho.

  • Bureau de placement sở tìm việc (giới thiệu chỗ làm việc)

Xem đầy đủ từ "placement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tìm việc cho tiếng Pháp là gì?

"sự tìm việc cho" trong tiếng Pháp là placement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.