TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xa xỉ tiếng Pháp là gì?

"sự xa xỉ" trong tiếng Pháp là luxe (danh từ).

luxe Danh từ · giống đực

/lyks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xa xỉ, sự xa hoa; hàng xa xỉ.

Xem đầy đủ từ "luxe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xa xỉ tiếng Pháp là gì?

"sự xa xỉ" trong tiếng Pháp là luxe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.