TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tấn công tiếng Pháp là gì?

"sự tấn công" trong tiếng Pháp là attaque (danh từ), agression (danh từ), assaut (danh từ).

attaque Danh từ · giống cái

/a.tak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tấn công, cuộc tấn công.

Xem đầy đủ từ "attaque": giống, cách chia, thành ngữ →

agression Danh từ · giống cái

/a.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tấn công; cuộc tấn công.

  • Agression nocturne sự tấn công ban đêm
  • Agression microbienne sự tấn công của vi trùng

Xem đầy đủ từ "agression": giống, cách chia, thành ngữ →

assaut Danh từ · giống đực

/a.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tấn công, sự xung kích.

  • Résister aux violents assauts de l'ennemi chống trả những đợt tấn công mãnh liệt của địch
  • Vagues d'assaut những đợt xung phong

Xem đầy đủ từ "assaut": giống, cách chia, thành ngữ →

offensive Danh từ · giống cái

/ɔ.fɑ̃.siv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc tấn công, thế tấn công.

  • Offensive de l' hiver sự tấn công của mùa đông; đợt rét

Xem đầy đủ từ "offensive": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tấn công tiếng Pháp là gì?

"sự tấn công" trong tiếng Pháp là attaque (danh từ), agression (danh từ), assaut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.