Sự tấn công tiếng Pháp là gì?
"sự tấn công" trong tiếng Pháp là attaque (danh từ), agression (danh từ), assaut (danh từ).
attaque Danh từ · giống cái
/a.tak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tấn công, cuộc tấn công.
agression Danh từ · giống cái
/a.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tấn công; cuộc tấn công.
- Agression nocturne sự tấn công ban đêm
- Agression microbienne sự tấn công của vi trùng
assaut Danh từ · giống đực
/a.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tấn công, sự xung kích.
- Résister aux violents assauts de l'ennemi chống trả những đợt tấn công mãnh liệt của địch
- Vagues d'assaut những đợt xung phong
offensive Danh từ · giống cái
/ɔ.fɑ̃.siv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc tấn công, thế tấn công.
- Offensive de l' hiver sự tấn công của mùa đông; đợt rét
Câu hỏi thường gặp
Sự tấn công tiếng Pháp là gì?
"sự tấn công" trong tiếng Pháp là attaque (danh từ), agression (danh từ), assaut (danh từ).