TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự vinh quang tiếng Pháp là gì?

"sự vinh quang" trong tiếng Pháp là gloire (danh từ).

gloire Danh từ · giống cái

/ɡlwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang; vinh quang.

  • Gloire littéraire danh tiếng về văn chương
  • Se couvrir de gloire đầy vinh quang

Xem đầy đủ từ "gloire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vinh quang tiếng Pháp là gì?

"sự vinh quang" trong tiếng Pháp là gloire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.