TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xem tiếng Pháp là gì?

"sự xem" trong tiếng Pháp là vu (danh từ).

vu Danh từ

/vy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xem, sự xem xét.

  • Sur le vu des pièces qua sự xem xét các tài liệu

Xem đầy đủ từ "vu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xem tiếng Pháp là gì?

"sự xem" trong tiếng Pháp là vu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.