TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự treo chức tiếng Pháp là gì?

"sự treo chức" trong tiếng Pháp là suspense (danh từ).

suspense Danh từ · giống cái

/sys.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự treo chức.

  • Encourir la suspense bị treo chức

Xem đầy đủ từ "suspense": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự treo chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự treo chức tiếng Pháp là gì?

"sự treo chức" trong tiếng Pháp là suspense (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.