TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xem xét tiếng Pháp là gì?

"sự xem xét" trong tiếng Pháp là vu (danh từ), examen (danh từ).

vu Danh từ

/vy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xem, sự xem xét.

  • Sur le vu des pièces qua sự xem xét các tài liệu

Xem đầy đủ từ "vu": giống, cách chia, thành ngữ →

examen Danh từ · giống đực

/ɛɡ.za.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu.

  • L'examen d'une question sự xem xét một vấn đề
  • L'examen des livres de commerce sự kiểm tra sổ sách thương nghiệp

Xem đầy đủ từ "examen": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xem xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự xem xét tiếng Pháp là gì?

"sự xem xét" trong tiếng Pháp là vu (danh từ), examen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.