TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépouillement

danh từ giống đực (m)
/de.puj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépouillement nghĩa là sự tước của cải, sự trần trụi, sự xem kỹ, sự xem xét.

Nghĩa của dépouillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tước của cải (của ai); sự trần trụi (hết của).
  2. Sự xem kỹ, sự xem xét (hồ sơ...); sự kiểm (phiếu bầu).

Dạng từ của dépouillement

Đi với mạo từ: un dépouillement · le dépouillement

Số nhiềudépouillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stripping; skinning (removal of skin from an animal); loss; shedding (of leaves from a tree); stripping; reduction; cutting; snipping; whittling down (removal, at least in part, e.g. of text); act of getting rid; robbing, stealing; pinching

Câu hỏi thường gặp

dépouillement nghĩa là gì?

dépouillement (danh từ) nghĩa là sự tước của cải, sự trần trụi, sự xem kỹ, sự xem xét.

dépouillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépouillement (giọng Pháp chuẩn): /de.puj.mɑ̃/.

dépouillement là giống đực hay giống cái?

dépouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.