dépouille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.puj/ giọng máy của trình duyệt
dépouille nghĩa là xác lột, da.
Nghĩa của dépouille
Danh từ · giống cái
- Xác lột.
- Dépouille d'un serpentxác rắn lột
- Da (lột).
- Dépouille d'un tigreda hổ
- Di hài.
- Nông nghiệp sự thu hoạch, sự gặt hái.
- Champ après la dépouillecánh đồng sau khi gặt hái
- Số nhiều chiến lợi phẩm.
Dạng từ của dépouille
Đi với mạo từ: une dépouille · la dépouille
| Số nhiều | dépouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin, hide; body; remains; booty, plunder
Câu hỏi thường gặp
dépouille nghĩa là gì?
dépouille (danh từ) nghĩa là xác lột, da.
dépouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépouille (giọng Pháp chuẩn): /de.puj/.
dépouille là giống đực hay giống cái?
dépouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).