TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépouille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.puj/ giọng máy của trình duyệt

dépouille nghĩa là xác lột, da.

Nghĩa của dépouille

Danh từ · giống cái

  1. Xác lột.
    • Dépouille d'un serpentxác rắn lột
  2. Da (lột).
    • Dépouille d'un tigreda hổ
  3. Di hài.
  4. Nông nghiệp sự thu hoạch, sự gặt hái.
    • Champ après la dépouillecánh đồng sau khi gặt hái
  5. Số nhiều chiến lợi phẩm.

Dạng từ của dépouille

Đi với mạo từ: une dépouille · la dépouille

Số nhiềudépouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin, hide; body; remains; booty, plunder

Câu hỏi thường gặp

dépouille nghĩa là gì?

dépouille (danh từ) nghĩa là xác lột, da.

dépouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépouille (giọng Pháp chuẩn): /de.puj/.

dépouille là giống đực hay giống cái?

dépouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.