TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tận tâm tiếng Pháp là gì?

"sự tận tâm" trong tiếng Pháp là dévouement (danh từ).

dévouement Danh từ · giống đực

/de.vu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tận tụy, sự tận tâm.

  • Soigner quelqu'un avec beaucoup de dévouement săn sóc ai hết sức tận tâm

Xem đầy đủ từ "dévouement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tận tâm tiếng Pháp là gì?

"sự tận tâm" trong tiếng Pháp là dévouement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.