TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thử thách tiếng Pháp là gì?

"sự thử thách" trong tiếng Pháp là épreuve (danh từ).

épreuve Danh từ · giống cái

/e.pʁœv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thử thách; điều thử thách.

  • Le danger est l'épreuve de courage nguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm

Xem đầy đủ từ "épreuve": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thử thách tiếng Pháp là gì?

"sự thử thách" trong tiếng Pháp là épreuve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.