TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tắc nghẽn tiếng Pháp là gì?

"sự tắc nghẽn" trong tiếng Pháp là embouteillage (danh từ).

embouteillage Danh từ · giống đực

/ɑ̃.bu.tɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tắc nghẽn.

  • Embouteillage du carrefour sự tắc nghẽn ở ngã tư

Xem đầy đủ từ "embouteillage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tắc nghẽn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tắc nghẽn tiếng Pháp là gì?

"sự tắc nghẽn" trong tiếng Pháp là embouteillage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.