TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encombrement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɔ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encombrement nghĩa là sự tắc nghẽn, đám ngổn ngang, đám chen chúc.

Nghĩa của encombrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tắc nghẽn.
  2. Đám ngổn ngang, đám chen chúc.
    • Encombrement de voituresđám xe cộ chen chúc
  3. Cỡ, khổ (của một đồ vật).
    • Encombrement d'un réfrigérateurkhổ (cỡ) của một tủ ướp lạnh
  4. Y học Sự ứ, sự ứ tiết.
    • Encombrement bronchiquesự ứ tiết phế quản

Dạng từ của encombrement

Đi với mạo từ: un encombrement · l'encombrement

Số nhiềuencombrements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encombrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic congestion; cluttering, jamming, obstruction; overcrowding, saturation

Câu hỏi thường gặp

encombrement nghĩa là gì?

encombrement (danh từ) nghĩa là sự tắc nghẽn, đám ngổn ngang, đám chen chúc.

encombrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encombrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ̃.bʁə.mɑ̃/.

encombrement là giống đực hay giống cái?

encombrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.