encombrement
encombrement nghĩa là sự tắc nghẽn, đám ngổn ngang, đám chen chúc.
Nghĩa của encombrement
Danh từ · giống đực
- Sự tắc nghẽn.
- Đám ngổn ngang, đám chen chúc.
- Encombrement de voituresđám xe cộ chen chúc
- Cỡ, khổ (của một đồ vật).
- Encombrement d'un réfrigérateurkhổ (cỡ) của một tủ ướp lạnh
- Y học Sự ứ, sự ứ tiết.
- Encombrement bronchiquesự ứ tiết phế quản
Dạng từ của encombrement
Đi với mạo từ: un encombrement · l'encombrement
| Số nhiều | encombrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encombrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic congestion; cluttering, jamming, obstruction; overcrowding, saturation
Câu hỏi thường gặp
encombrement nghĩa là gì?
encombrement (danh từ) nghĩa là sự tắc nghẽn, đám ngổn ngang, đám chen chúc.
encombrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encombrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ̃.bʁə.mɑ̃/.
encombrement là giống đực hay giống cái?
encombrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).