TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encombrant

/ɑ̃.kɔ̃.bʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encombrant nghĩa là cồng kềnh, kềnh càng, quấy rầy.

Nghĩa của encombrant

Tính từ

  1. Cồng kềnh, kềnh càng.
  2. Nghĩa bóng Quấy rầy.
    • Personnage encombrantcon người quấy rầy

Dạng từ của encombrant

Số nhiềuencombrants
Giống cáiencombrante /ɑ̃.kɔ̃.bʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuencombrantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cumbersome, heavy, bulky

Câu hỏi thường gặp

encombrant nghĩa là gì?

encombrant (tính từ) nghĩa là cồng kềnh, kềnh càng, quấy rầy.

encombrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encombrant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ̃.bʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.