encombrant
/ɑ̃.kɔ̃.bʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encombrant nghĩa là cồng kềnh, kềnh càng, quấy rầy.
Nghĩa của encombrant
Tính từ
- Cồng kềnh, kềnh càng.
- Nghĩa bóng Quấy rầy.
- Personnage encombrantcon người quấy rầy
Dạng từ của encombrant
| Số nhiều | encombrants |
| Giống cái | encombrante /ɑ̃.kɔ̃.bʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | encombrantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cumbersome, heavy, bulky
Câu hỏi thường gặp
encombrant nghĩa là gì?
encombrant (tính từ) nghĩa là cồng kềnh, kềnh càng, quấy rầy.
encombrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encombrant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ̃.bʁɑ̃/.