TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encolure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kɔ.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

encolure nghĩa là cổ, cổ áo.

Nghĩa của encolure

Danh từ · giống cái

  1. Cổ (ngựa, người).
    • L'encolure du chevalcổ ngựa
    • Il a gagné d'une encolureanh ta thắng một cổ ngựa (trong cuộc đua ngựa)
    • Homme d'une robuste encolurengười có cổ to khỏe
  2. Cổ áo; số cổ (áo).
    • Une chemise d'encolure 37áo sơ mi cổ 37

Dạng từ của encolure

Đi với mạo từ: une encolure · l'encolure

Số nhiềuencolures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neck (of a horse)

Câu hỏi thường gặp

encolure nghĩa là gì?

encolure (danh từ) nghĩa là cổ, cổ áo.

encolure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encolure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ.lyʁ/.

encolure là giống đực hay giống cái?

encolure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.