TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tán thành tiếng Pháp là gì?

"sự tán thành" trong tiếng Pháp là approbation (danh từ).

approbation Danh từ · giống cái

/a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, sự tán thành.

  • Approbation tacite, approbation expresse sự mặc thị tán thành, sự minh thị tán thành

Xem đầy đủ từ "approbation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tán thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tán thành tiếng Pháp là gì?

"sự tán thành" trong tiếng Pháp là approbation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.