suffrage
danh từ giống đực (m)
/sy.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
suffrage nghĩa là sự bỏ phiếu, phiếu bầu.
Nghĩa của suffrage
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ phiếu.
- Suffrage universelsự bỏ phiếu phổ thông, sự bầu cử phổ thông
- Phiếu bầu.
- Le suffrage d'un électeurphiếu bầu cử một cử tri
- Văn học Sự tán thành, sự hoan nghênh.
- Les suffrages du publicsự tán thành của quần chúng
Dạng từ của suffrage
Đi với mạo từ: un suffrage · le suffrage
| Số nhiều | suffrages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suffrage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suffrage (right to vote); vote (a cast ballot); suffrage (prayer)
Câu hỏi thường gặp
suffrage nghĩa là gì?
suffrage (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, phiếu bầu.
suffrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffrage (giọng Pháp chuẩn): /sy.fʁaʒ/.
suffrage là giống đực hay giống cái?
suffrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).