TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffrage

danh từ giống đực (m)
/sy.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

suffrage nghĩa là sự bỏ phiếu, phiếu bầu.

Nghĩa của suffrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ phiếu.
    • Suffrage universelsự bỏ phiếu phổ thông, sự bầu cử phổ thông
  2. Phiếu bầu.
    • Le suffrage d'un électeurphiếu bầu cử một cử tri
  3. Văn học Sự tán thành, sự hoan nghênh.
    • Les suffrages du publicsự tán thành của quần chúng

Dạng từ của suffrage

Đi với mạo từ: un suffrage · le suffrage

Số nhiềusuffrages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suffrage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffrage (right to vote); vote (a cast ballot); suffrage (prayer)

Câu hỏi thường gặp

suffrage nghĩa là gì?

suffrage (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, phiếu bầu.

suffrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffrage (giọng Pháp chuẩn): /sy.fʁaʒ/.

suffrage là giống đực hay giống cái?

suffrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.