suffragette
suffragette nghĩa là Phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh).
Nghĩa của suffragette
Danh từ · giống cái
- Sử học Phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh).
Dạng từ của suffragette
Đi với mạo từ: une suffragette · la suffragette
| Số nhiều | suffragettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suffragette
Câu hỏi thường gặp
suffragette nghĩa là gì?
suffragette (danh từ) nghĩa là Phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh).
suffragette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffragette (giọng Pháp chuẩn): /sy.fʁa.ʒɛt/.
suffragette là giống đực hay giống cái?
suffragette là danh từ giống cái (dùng với une, la).