TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffragette

danh từ giống cái (f)
/sy.fʁa.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

suffragette nghĩa là Phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh).

Nghĩa của suffragette

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh).

Dạng từ của suffragette

Đi với mạo từ: une suffragette · la suffragette

Số nhiềusuffragettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffragette

Câu hỏi thường gặp

suffragette nghĩa là gì?

suffragette (danh từ) nghĩa là Phụ nữ đòi quyền bầu cử (ở Anh).

suffragette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffragette (giọng Pháp chuẩn): /sy.fʁa.ʒɛt/.

suffragette là giống đực hay giống cái?

suffragette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.