suffusion
danh từ giống cái (f)
/sy.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
suffusion nghĩa là sự tràn.
Nghĩa của suffusion
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tràn; sự chảy lan ra ngoài.
- Suffusion de sangsự tràn máu
Dạng từ của suffusion
Đi với mạo từ: une suffusion · la suffusion
| Số nhiều | suffusions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suffusion
Câu hỏi thường gặp
suffusion nghĩa là gì?
suffusion (danh từ) nghĩa là sự tràn.
suffusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffusion (giọng Pháp chuẩn): /sy.fy.zjɔ̃/.
suffusion là giống đực hay giống cái?
suffusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).