TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suggestibilité

danh từ giống cái (f)
/syɡ.ʒɛs.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

suggestibilité nghĩa là tính dễ ám thị.

Nghĩa của suggestibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ ám thị.

Dạng từ của suggestibilité

Đi với mạo từ: une suggestibilité · la suggestibilité

Số nhiềusuggestibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suggestibility

Câu hỏi thường gặp

suggestibilité nghĩa là gì?

suggestibilité (danh từ) nghĩa là tính dễ ám thị.

suggestibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suggestibilité (giọng Pháp chuẩn): /syɡ.ʒɛs.ti.bi.li.te/.

suggestibilité là giống đực hay giống cái?

suggestibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.