suggestibilité
danh từ giống cái (f)
/syɡ.ʒɛs.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
suggestibilité nghĩa là tính dễ ám thị.
Nghĩa của suggestibilité
Danh từ · giống cái
- Tính dễ ám thị.
Dạng từ của suggestibilité
Đi với mạo từ: une suggestibilité · la suggestibilité
| Số nhiều | suggestibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suggestibility
Câu hỏi thường gặp
suggestibilité nghĩa là gì?
suggestibilité (danh từ) nghĩa là tính dễ ám thị.
suggestibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suggestibilité (giọng Pháp chuẩn): /syɡ.ʒɛs.ti.bi.li.te/.
suggestibilité là giống đực hay giống cái?
suggestibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).