TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffragant

/sy.fʁa.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suffragant nghĩa là phó hạt, giám mục phó hạt.

Nghĩa của suffragant

Tính từ

  1. Tôn giáo Phó hạt.
    • Evêque suffragant de l'archevêque de Toursgiám mục phó hạt tổng giám mục thành Tua

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giám mục phó hạt.
  2. Người có quyền bỏ phiếu (trong một hội đồng, một hội nghị).

Dạng từ của suffragant

Số nhiềusuffragants
Giống cáisuffragante
Giống cái số nhiềusuffragantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suffragan
  • Danh từ suffragan

Câu hỏi thường gặp

suffragant nghĩa là gì?

suffragant (tính từ, danh từ) nghĩa là phó hạt, giám mục phó hạt.

suffragant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffragant (giọng Pháp chuẩn): /sy.fʁa.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.