TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

applaudissement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.plo.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

applaudissement nghĩa là tiếng vỗ tay khen, sự tán thưởng, sự tán thành.

Nghĩa của applaudissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vỗ tay tán thưởng, sự vỗ tay hoan hô; tiếng vỗ tay khen.
  2. Văn học Sự tán thưởng, sự tán thành.

Dạng từ của applaudissement

Đi với mạo từ: un applaudissement · l'applaudissement

Số nhiềuapplaudissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ applause, clapping

Câu hỏi thường gặp

applaudissement nghĩa là gì?

applaudissement (danh từ) nghĩa là tiếng vỗ tay khen, sự tán thưởng, sự tán thành.

applaudissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applaudissement (giọng Pháp chuẩn): /a.plo.dis.mɑ̃/.

applaudissement là giống đực hay giống cái?

applaudissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.