applaudissement
applaudissement nghĩa là tiếng vỗ tay khen, sự tán thưởng, sự tán thành.
Nghĩa của applaudissement
Danh từ · giống đực
- Sự vỗ tay tán thưởng, sự vỗ tay hoan hô; tiếng vỗ tay khen.
- Văn học Sự tán thưởng, sự tán thành.
Dạng từ của applaudissement
Đi với mạo từ: un applaudissement · l'applaudissement
| Số nhiều | applaudissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ applause, clapping
Câu hỏi thường gặp
applaudissement nghĩa là gì?
applaudissement (danh từ) nghĩa là tiếng vỗ tay khen, sự tán thưởng, sự tán thành.
applaudissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của applaudissement (giọng Pháp chuẩn): /a.plo.dis.mɑ̃/.
applaudissement là giống đực hay giống cái?
applaudissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).