TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

applaudisseur

danh từ giống đực (m)
/a.plo.di.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

applaudisseur nghĩa là Người hay vỗ tay khen (để nịnh); người vỗ tay khen lung tung.

Nghĩa của applaudisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người hay vỗ tay khen (để nịnh); người vỗ tay khen lung tung.

Dạng từ của applaudisseur

Đi với mạo từ: un applaudisseur · l'applaudisseur

Số nhiềuapplaudisseurs
Giống cáiapplaudisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ applauder (especially someone paid to applaud)

Câu hỏi thường gặp

applaudisseur nghĩa là gì?

applaudisseur (danh từ) nghĩa là Người hay vỗ tay khen (để nịnh); người vỗ tay khen lung tung.

applaudisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của applaudisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.plo.di.sœʁ/.

applaudisseur là giống đực hay giống cái?

applaudisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.