applaudisseur
applaudisseur nghĩa là Người hay vỗ tay khen (để nịnh); người vỗ tay khen lung tung.
Nghĩa của applaudisseur
Danh từ · giống đực
- Người hay vỗ tay khen (để nịnh); người vỗ tay khen lung tung.
Dạng từ của applaudisseur
Đi với mạo từ: un applaudisseur · l'applaudisseur
| Số nhiều | applaudisseurs |
| Giống cái | applaudisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ applauder (especially someone paid to applaud)
Câu hỏi thường gặp
applaudisseur nghĩa là gì?
applaudisseur (danh từ) nghĩa là Người hay vỗ tay khen (để nịnh); người vỗ tay khen lung tung.
applaudisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của applaudisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.plo.di.sœʁ/.
applaudisseur là giống đực hay giống cái?
applaudisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).