TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trang trí tiếng Pháp là gì?

"sự trang trí" trong tiếng Pháp là décoration (danh từ).

décoration Danh từ · giống cái

/de.kɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trang trí; nghệ thuật trang trí.

Xem đầy đủ từ "décoration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự trang trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự trang trí tiếng Pháp là gì?

"sự trang trí" trong tiếng Pháp là décoration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.