TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ornementation

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.nə.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ornementation nghĩa là sự trang trí, thuật trang trí, nét hoa mỹ.

Nghĩa của ornementation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trang trí, thuật trang trí; hình trang trí.
  2. Âm nhạc Nét hoa mỹ.

Dạng từ của ornementation

Đi với mạo từ: une ornementation · l'ornementation

Số nhiềuornementations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ornamentation; ornateness

Câu hỏi thường gặp

ornementation nghĩa là gì?

ornementation (danh từ) nghĩa là sự trang trí, thuật trang trí, nét hoa mỹ.

ornementation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornementation (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.nə.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

ornementation là giống đực hay giống cái?

ornementation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.