TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ornement

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ornement nghĩa là trang sức, đồ trang hoàng, đồ trang trí.

Nghĩa của ornement

Danh từ · giống đực

  1. Trang sức.
  2. Đồ trang hoàng, đồ trang trí.
  3. Nghệ thuật Hoa văn.
  4. Nét hoa mỹ.
    • Ornements ad libitum(âm nhạc) nét hoa mỹ tùy ý
  5. Tôn giáo Áo lễ.
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Sự trang trí.
    • Plantes d'ornementcây trang trí

Dạng từ của ornement

Đi với mạo từ: un ornement · l'ornement

Số nhiềuornements

Họ từ của ornement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ show; ornament, embellishment; jewel

Câu hỏi thường gặp

ornement nghĩa là gì?

ornement (danh từ) nghĩa là trang sức, đồ trang hoàng, đồ trang trí.

ornement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.nə.mɑ̃/.

ornement là giống đực hay giống cái?

ornement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.