ornement
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ornement nghĩa là trang sức, đồ trang hoàng, đồ trang trí.
Nghĩa của ornement
Danh từ · giống đực
- Trang sức.
- Đồ trang hoàng, đồ trang trí.
- Nghệ thuật Hoa văn.
- Nét hoa mỹ.
- Ornements ad libitum(âm nhạc) nét hoa mỹ tùy ý
- Tôn giáo Áo lễ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự trang trí.
- Plantes d'ornementcây trang trí
Dạng từ của ornement
Đi với mạo từ: un ornement · l'ornement
| Số nhiều | ornements |
Họ từ của ornement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show; ornament, embellishment; jewel
Câu hỏi thường gặp
ornement nghĩa là gì?
ornement (danh từ) nghĩa là trang sức, đồ trang hoàng, đồ trang trí.
ornement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ornement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.nə.mɑ̃/.
ornement là giống đực hay giống cái?
ornement là danh từ giống đực (dùng với un, le).