TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trao đổi tiếng Pháp là gì?

"sự trao đổi" trong tiếng Pháp là échange (danh từ), communication (danh từ).

échange Danh từ · giống đực

/e.ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổi, sự trao đổi.

Xem đầy đủ từ "échange": giống, cách chia, thành ngữ →

communication Danh từ · giống cái

/kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự liên lạc; sự trao đổi.

  • Être en communication avec un ami có trao đổi (thư từ) với một người bạn
  • Couper les communications entre deux armées cắt liên lạc giữa hai đạo quân

Xem đầy đủ từ "communication": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trao đổi tiếng Pháp là gì?

"sự trao đổi" trong tiếng Pháp là échange (danh từ), communication (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.